Người nước ngoài đăng ký GTN Home Internet: giấy tờ, ngôn ngữ hỗ trợ và chi phí khi về nước

Trang này không có liên kết tiếp thị (affiliate). Các liên kết dẫn tới trang chính thức.

Dịch vụ cáp quang của GTN, công ty có mạng di động GTN Mobile dành cho người nước ngoài. Sau khi bạn gửi form đăng ký, nhân viên GTN sẽ liên lạc bằng ngôn ngữ bạn chọn qua email và điện thoại. Tổng đài hỗ trợ của GTN Mobile có 13 ngôn ngữ, gồm cả tiếng Việt (đây là thông tin chung của công ty, không riêng cho dịch vụ cáp quang). Giá ghi ở đây là giá hợp đồng 2 năm. Trang cáp quang không ghi phí hủy hợp đồng và cách thanh toán, nên hãy hỏi trước khi đăng ký. Trang web này không có quan hệ đối tác quảng cáo với GTN.

Hỗ trợ ngôn ngữĐầy đủ Tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Indonesia, tiếng Việt, tiếng Nepal, tiếng Mông Cổ, tiếng Tagalog, tiếng Miến Điện, tiếng Quảng Đông, tiếng Hindi, tiếng Bồ Đào Nha

Đây là ngôn ngữ của tổng đài hỗ trợ chung của GTN Mobile, không phải thông tin dành riêng cho dịch vụ cáp quang.

Chung cư / tháng¥4.180
Nhà riêng / tháng¥5.720
Hợp đồng2 năm
Thời gian đến khi dùng được1–2 tuần

Thời gian dự kiến kể từ khi bạn tải giấy tờ lên và đăng ký cách thanh toán. Trang chính thức không nói khoảng này đã gồm thời gian chờ lịch thi công hay chưa.

Chúng tôi đã tự mở trang chính thức của từng công ty và kiểm tra các điều kiện dưới đây vào ngày 03/10/2026. Số trong ngoặc vuông ở cuối mỗi đoạn ứng với nguồn ghi ở cuối trang.

Làm thủ tục được bằng ngôn ngữ nào

Trang web GTN Mobile có tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung (giản thể), tiếng Hàn, tiếng Việt, tiếng Indonesia, tiếng Nepal và tiếng Mông Cổ. Sau khi bạn gửi form đăng ký cáp quang, nhân viên GTN sẽ giới thiệu dịch vụ bằng ngôn ngữ bạn chọn, trước tiên qua email, sau đó gọi điện 2 lần.[1]

Tổng đài hỗ trợ của GTN Mobile có 13 ngôn ngữ (thông tin chung của công ty, không riêng cho dịch vụ cáp quang): tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Indonesia, tiếng Việt, tiếng Nepal, tiếng Mông Cổ, tiếng Tagalog, tiếng Miến Điện, tiếng Quảng Đông, tiếng Hindi và tiếng Bồ Đào Nha. Bạn liên hệ qua điện thoại (03-5155-4673), chat, email hoặc mạng xã hội, từ 10:00 đến 18:30 giờ Nhật (nghỉ dịp cuối năm và đầu năm mới, 年末年始 nenmatsu nenshi).[2]

Trang cáp quang không ghi là vào ngày thi công lắp mạng (工事 kouji) có người nói ngoại ngữ hay có phiên dịch hay không.[1]

Cần chuẩn bị gì khi đăng ký

Đầu tiên, bạn chọn gói cước, điền form liên hệ và gửi giấy tờ, thông tin mà form yêu cầu. Nhân viên GTN nhập hồ sơ của bạn vào hệ thống, rồi bạn tải giấy tờ lên và đăng ký cách thanh toán trên một trang riêng.[1]

Trang cáp quang không ghi cần những giấy tờ nào và nhận những cách thanh toán nào. Nếu bạn chưa có thẻ tín dụng hay tài khoản ngân hàng Nhật, hãy hỏi tổng đài trước khi đăng ký.[1][2]

Phí làm hợp đồng (事務手数料 jimu tesuuryou) là ¥4.950. Nếu đăng ký SIM nghe gọi của GTN cùng lúc và đường cáp quang đã được đấu nối, cước cơ bản của điện thoại được giảm ¥330 mỗi tháng (ưu đãi giảm giá khi dùng kèm internet, ネット割 netto-wari).[1]

Trước khi đăng ký: địa chỉ trên thẻ cư trú, cách thanh toán và cuộc gọi xác nhận →

Thi công và bao lâu thì có mạng

Theo quy trình GTN công bố, từ lúc gửi form đến khi hồ sơ được đăng ký nhanh nhất là 1–2 ngày, và từ lúc bạn đăng ký giấy tờ và cách thanh toán đến khi dùng được mạng là khoảng 1–2 tuần. Trang không nói thời gian chờ lịch thi công đã nằm trong khoảng này hay chưa.[1]

Trong lúc chờ đấu nối, bạn được mượn miễn phí thiết bị Wi-Fi. Nếu không muốn thi công, GTN còn có gói "Wi-Fi tại nhà" (自宅Wi-Fi jitaku Wi-Fi), chỉ cần cắm điện là dùng, ¥5.907 mỗi tháng (gồm cước cơ bản và tiền thuê máy).[1]

Khi chuyển nhà hoặc về nước: tốn bao nhiêu, cần làm gì

Bảng giá ghi hợp đồng 2 năm cho cả chung cư lẫn nhà riêng. Trang cáp quang không ghi phí hủy trước hạn, phí thi công, hay cách trả lại thiết bị. Nếu đã biết khi nào về nước, hãy báo luôn trong email hoặc cuộc gọi lúc đăng ký, và hỏi rõ hủy hợp đồng sẽ tốn bao nhiêu.[1]

Khi về nước: nên hủy lúc nào và xử lý hóa đơn cuối ra sao →

Nguồn (trang chính thức)

  1. Home Internet | GTN Mobile(光回線・Wi-Fiルーター) (03/10/2026)
  2. Support Center | GTN Mobile (03/10/2026)