So sánh các nhà mạng internet ở Nhật
Giá ghi ở đây là giá niêm yết tiêu chuẩn, chưa trừ khuyến mãi, vì khuyến mãi thay đổi từng tháng. Trước khi đăng ký, hãy hỏi nhà mạng giá và việc thi công cho đúng tòa nhà của bạn.
Các trang tiếng Việt của trang web này không có liên kết tiếp thị (affiliate): mọi liên kết đến nhà mạng đều dẫn tới trang chính thức. Bản tiếng Nhật có liên kết tiếp thị cho một số nhà mạng nêu ở đây, và chúng tôi có thể nhận hoa hồng khi có người đăng ký qua đó.
Trang này so sánh 6 nhà mạng. Bản tiếng Nhật của trang web có quan hệ đối tác quảng cáo với 4 nhà mạng trong số đó (GMO Tokutoku BB Hikari, docomo Hikari, au Hikari, SoftBank Hikari), nhưng trang tiếng Việt này không có liên kết tiếp thị cho nhà mạng nào. GTN Home Internet và Sakura Fiber Internet không phải là đối tác quảng cáo. Ở Nhật vẫn còn những nhà mạng khác không có trong bảng này.
Hỗ trợ ngôn ngữ: Đầy đủ
- GTN Home Internet
- Sakura Fiber Internet (Tiếng Anh, tiếng Nhật)
Hỗ trợ ngôn ngữ: Chỉ tiếng Nhật
- GMO Tokutoku BB Hikari
- au Hikari
- SoftBank Hikari
- docomo Hikari
Cách sắp xếp bảng: nhà mạng nhận đăng ký bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nhật đứng trước, các nhà mạng còn lại đứng sau. Trong mỗi nhóm, nhà mạng có giá tháng cho chung cư rẻ hơn (đã gồm thuế, chưa trừ khuyến mãi) đứng trước. Thứ tự này không phải là xếp hạng. Giá được kiểm tra trên trang chính thức của từng nhà mạng (ngày kiểm tra ở cột cuối).
| So sánh | Hỗ trợ ngôn ngữ | Chung cư / tháng | Hợp đồng | Thời gian đến khi dùng được | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| GTN Home Internet | Đầy đủ | ¥4.180 | 2 năm | 1–2 tuần Thời gian dự kiến kể từ khi bạn tải giấy tờ lên và đăng ký cách thanh toán. Trang chính thức không nói khoảng này đã gồm thời gian chờ lịch thi công hay chưa. | 03/10/2026 |
| Sakura Fiber Internet | Đầy đủ Tiếng Anh, tiếng Nhật | ¥7.678 | Theo tháng (không mất phí hủy; dùng ít nhất 1 tháng) | 1–4 tuần | 03/10/2026 |
| GMO Tokutoku BB Hikari | Chỉ tiếng Nhật | ¥3.773 | 36 tháng (không mất phí hủy; phần phí thi công còn trả góp sẽ bị thu một lần khi hủy) | 2–8 tuần Tùy thiết bị ở tòa nhà và thời điểm đăng ký, có thể mất hơn 8 tuần | 27/09/2026 |
| au Hikari | Chỉ tiếng Nhật | ¥4.180 | Nhà riêng (戸建て kodate) 3 năm / Chung cư / căn hộ (マンション manshon) 2 năm | 1–8 tuần Tùy thiết bị ở tòa nhà và thời điểm đăng ký, có thể mất hơn 8 tuần | 03/10/2026 |
| SoftBank Hikari | Chỉ tiếng Nhật | ¥4.180 | 2 năm | 1–4 tuần Tùy thiết bị ở tòa nhà và thời điểm đăng ký, có thể mất hơn 4 tuần | 03/10/2026 |
| docomo Hikari | Chỉ tiếng Nhật | ¥4.400 | 2 năm | 2–4 tuần Tùy thiết bị ở tòa nhà và thời điểm đăng ký, có thể mất hơn 4 tuần | 03/10/2026 |